TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

入(い)れ替(か)える

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いれかえるirekaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 入 nhập·替 thế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 入れ替える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to replace; to substitute; to switch; to change
  • Động từ to move (something); to transfer

Cách viết khác: 入れ換える, 入れ代える, 入れかえる, 入替える, 入換える

Cách chia của 入れ替える

Thể lịch sự (ます)入れ替えます
Thể て入れ替えて
Quá khứ (た)入れ替えた
Phủ định (ない)入れ替えない
Khả năng入れ替えられる
Ý chí (よう)入れ替えよう
Điều kiện (ば)入れ替えれば
Bị động入れ替えられる
Sai khiến入れ替えさせる
Mệnh lệnh入れ替えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 入れ替える

  • 窓を開けてむしむしするこの部屋の空気を入れ替えて下さい。 Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.