入れ替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 入れ替える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to replace; to substitute; to switch; to change
- Động từ to move (something); to transfer
Cách viết khác: 入れ換える, 入れ代える, 入れかえる, 入替える, 入換える
Cách chia của 入れ替える
| Thể lịch sự (ます) | 入れ替えます |
| Thể て | 入れ替えて |
| Quá khứ (た) | 入れ替えた |
| Phủ định (ない) | 入れ替えない |
| Khả năng | 入れ替えられる |
| Ý chí (よう) | 入れ替えよう |
| Điều kiện (ば) | 入れ替えれば |
| Bị động | 入れ替えられる |
| Sai khiến | 入れ替えさせる |
| Mệnh lệnh | 入れ替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 入れ替える
- 窓を開けてむしむしするこの部屋の空気を入れ替えて下さい。 Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.