入れ替え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 入れ替え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ replacement; substitution; change
- Danh từ shunting (rail); switching
Cách viết khác: 入れ換え, 入替え, 入換え, 入替, 入換
Câu ví dụ với 入れ替え
- このムッとする部屋の窓を開けて、空気の入れ替えをしてくれませんか。 Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không?Tatoeba #1633938
- 窓を開けてむしむしするこの部屋の空気を入れ替えて下さい。 Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.