TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

充電(じゅうでん)

từ thông dụng
じゅうでんjūden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUNG ĐIỆN 充 sung·電 điện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sung điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 充電

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charging (electrically)
  • Danh từ recharging one's batteries (e.g. by taking a nap); replenishing (one's energy) (khẩu ngữ)

Từ liên quan với 充電

Từ ghép có 充電

Câu ví dụ với 充電

  • 誰か携帯の充電器持ってない? Có ai có sạc điện thoại không?Tatoeba #3652304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.