TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兄貴(あにき)

từ thông dụng
あにきaniki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYNH QUÝ 兄 huynh·貴 quý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huynh quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 兄貴

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elder brother (thân mật, tôn kính ngữ)
  • Danh từ one's senior
  • Danh từ older man; man older than oneself

Cách viết khác: アニキ

Câu ví dụ với 兄貴

  • 昨日、兄貴とケンカした。 Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.Tatoeba #1159863
  • トムに兄貴はいるのか? Tom có anh trai không?Tatoeba #8794935

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.