優しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
優しい nghĩa là tốt bụng.
Nghĩa của 優しい
Tính từ đuôi i
- Tốt bụng.
Cách chia của 優しい
| Phủ định | 優しくない |
| Quá khứ | 優しかった |
| Quá khứ phủ định | 優しくなかった |
| Thể て | 優しくて |
| Dạng phó từ (く) | 優しく |
| Điều kiện (ば) | 優しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 優しい
- 彼女はやさしい。 Cô ấy là một người tốt bụng.Tatoeba #91344
- 優しい人です。 Cô ấy là một người tốt bụng.Tatoeba #79426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i tender; kind; gentle; graceful; affectionate
Câu hỏi thường gặp
優しい nghĩa là gì?
優しい (tính từ đuôi i) nghĩa là tốt bụng.
優しい đọc là gì?
優しい đọc là やさしい (romaji: yasashii).