TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

優(やさ)しい

JLPT N4 từ thông dụng
やさしいyasashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 優 ưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

優しい nghĩa là tốt bụng.

Nghĩa của 優しい

Tính từ đuôi i

  1. Tốt bụng.

Cách chia của 優しい

Phủ định優しくない
Quá khứ優しかった
Quá khứ phủ định優しくなかった
Thể て優しくて
Dạng phó từ (く)優しく
Điều kiện (ば)優しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 優しい

  • 彼女はやさしい。 Cô ấy là một người tốt bụng.Tatoeba #91344
  • 優しい人です。 Cô ấy là một người tốt bụng.Tatoeba #79426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i tender; kind; gentle; graceful; affectionate

Câu hỏi thường gặp

優しい nghĩa là gì?

優しい (tính từ đuôi i) nghĩa là tốt bụng.

優しい đọc là gì?

優しい đọc là やさしい (romaji: yasashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.