TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

償(つぐな)う

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つぐなうtsugunau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 償 thường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 償う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make up for; to compensate for; to indemnify; to recompense; to redeem (e.g. a fault)

Cách viết khác: つぐのう

Cách chia của 償う

Thể lịch sự (ます)償います
Thể て償って
Quá khứ (た)償った
Phủ định (ない)償わない
Khả năng償える
Ý chí (よう)償おう
Điều kiện (ば)償えば
Bị động償われる
Sai khiến償わせる
Mệnh lệnh償え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.