償う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 償う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make up for; to compensate for; to indemnify; to recompense; to redeem (e.g. a fault)
Cách viết khác: つぐのう
Cách chia của 償う
| Thể lịch sự (ます) | 償います |
| Thể て | 償って |
| Quá khứ (た) | 償った |
| Phủ định (ない) | 償わない |
| Khả năng | 償える |
| Ý chí (よう) | 償おう |
| Điều kiện (ば) | 償えば |
| Bị động | 償われる |
| Sai khiến | 償わせる |
| Mệnh lệnh | 償え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).