TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

働(はたら)きかける

từ thông dụng
はたらきかけるhatarakikakeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 働きかける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to work on (someone); to appeal to; to make approaches to; to pressure; to exert influence on
  • Động từ to begin to work

Cách viết khác: 働き掛ける

Cách chia của 働きかける

Thể lịch sự (ます)働きかけます
Thể て働きかけて
Quá khứ (た)働きかけた
Phủ định (ない)働きかけない
Khả năng働きかけられる
Ý chí (よう)働きかけよう
Điều kiện (ば)働きかければ
Bị động働きかけられる
Sai khiến働きかけさせる
Mệnh lệnh働きかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.