TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

側杖(そばづえ)

そばづえsobazue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẮC TRƯỢNG 側 trắc·杖 trượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trắc trượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 側杖

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blow received by a bystander; getting dragged in to someone else's fight

Cách viết khác: 傍杖, そば杖

Câu ví dụ với 側杖

  • 喧嘩のそば杖を食った。 Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.Tatoeba #175420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.