TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

停戦(ていせん)

từ thông dụng
ていせんteisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÌNH CHIẾN 停 đình·戦 chiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

停戦 nghĩa là đình chiến, hưu chiến, lệnh ngừng bắn.

Nghĩa của 停戦

Danh từ

  1. Đình chiến, hưu chiến, lệnh ngừng bắn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armistice; ceasefire

Câu hỏi thường gặp

停戦 nghĩa là gì?

停戦 (danh từ) nghĩa là đình chiến, hưu chiến, lệnh ngừng bắn.

停戦 đọc là gì?

停戦 đọc là ていせん (romaji: teisen).

Âm Hán Việt của 停戦 là gì?

Âm Hán Việt của 停戦 là "đình chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.