TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

偏見(へんけん)

JLPT N1 từ thông dụng
へんけんhenken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN KIẾN 偏 thiên·見 kiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

偏見 nghĩa là thiên kiến, thành kiến.

Nghĩa của 偏見

Danh từ

  1. Thiên kiến, thành kiến. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 偏見

  • 君は外来思想に偏見を抱いているようだ。 Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.Tatoeba #177387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prejudice; bias; distorted view

Câu hỏi thường gặp

偏見 nghĩa là gì?

偏見 (danh từ) nghĩa là thiên kiến, thành kiến.

偏見 đọc là gì?

偏見 đọc là へんけん (romaji: henken).

Âm Hán Việt của 偏見 là gì?

Âm Hán Việt của 偏見 là "thiên kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.