偏見
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
偏見 nghĩa là thiên kiến, thành kiến.
Nghĩa của 偏見
Danh từ
- Thiên kiến, thành kiến. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 偏見
- 君は外来思想に偏見を抱いているようだ。 Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.Tatoeba #177387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prejudice; bias; distorted view
Câu hỏi thường gặp
偏見 nghĩa là gì?
偏見 (danh từ) nghĩa là thiên kiến, thành kiến.
偏見 đọc là gì?
偏見 đọc là へんけん (romaji: henken).
Âm Hán Việt của 偏見 là gì?
Âm Hán Việt của 偏見 là "thiên kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.