偉い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 偉い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i great; excellent; admirable; commendable; laudable
- Tính từ đuôi i distinguished; important; high-ranking; powerful; eminent
- Tính từ đuôi i awful; terrible; serious; tremendous; great
- Tính từ đuôi i tiring; tough; hard
- Phó từ very; extremely
Cách viết khác: 豪い, エライ, エラい
Cách chia của 偉い
| Phủ định | 偉くない |
| Quá khứ | 偉かった |
| Quá khứ phủ định | 偉くなかった |
| Thể て | 偉くて |
| Dạng phó từ (く) | 偉く |
| Điều kiện (ば) | 偉ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 偉い
- ジョンもまたえらい選手だった。 John cũng là một tuyển thủ giỏi.Tatoeba #215208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).