倭人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nụy nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
倭人 nghĩa là người nhật.
Nghĩa của 倭人
Danh từ
- cũ, Trung Cổ Người Nhật.
Cách viết khác: 和人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese person
Câu hỏi thường gặp
倭人 nghĩa là gì?
倭人 (danh từ) nghĩa là người nhật.
倭人 đọc là gì?
倭人 đọc là わじん (romaji: wajin).
Âm Hán Việt của 倭人 là gì?
Âm Hán Việt của 倭人 là "nụy nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.