保つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 保つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep; to preserve; to hold; to retain; to maintain
- Động từ to last; to endure; to keep well (food); to wear well; to be durable
Cách viết khác: もつ
Cách chia của 保つ
| Thể lịch sự (ます) | 保ちます |
| Thể て | 保って |
| Quá khứ (た) | 保った |
| Phủ định (ない) | 保たない |
| Khả năng | 保てる |
| Ý chí (よう) | 保とう |
| Điều kiện (ば) | 保てば |
| Bị động | 保たれる |
| Sai khiến | 保たせる |
| Mệnh lệnh | 保て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).