TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保(たも)つ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たもつtamotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 保 bảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 保つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep; to preserve; to hold; to retain; to maintain
  • Động từ to last; to endure; to keep well (food); to wear well; to be durable

Cách viết khác: もつ

Cách chia của 保つ

Thể lịch sự (ます)保ちます
Thể て保って
Quá khứ (た)保った
Phủ định (ない)保たない
Khả năng保てる
Ý chí (よう)保とう
Điều kiện (ば)保てば
Bị động保たれる
Sai khiến保たせる
Mệnh lệnh保て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.