TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

俗語(ぞくご)

từ thông dụng
ぞくごzokugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤC NGỮ 俗 tục·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tục ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

俗語 nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

Nghĩa của 俗語

Danh từ

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colloquialism; colloquial language; slang

Câu hỏi thường gặp

俗語 nghĩa là gì?

俗語 (danh từ) nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

俗語 đọc là gì?

俗語 đọc là ぞくご (romaji: zokugo).

Âm Hán Việt của 俗語 là gì?

Âm Hán Việt của 俗語 là "tục ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.