TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

促進(そくしん)

JLPT N1 từ thông dụng
そくしんsokushin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÚC TIẾN 促 xúc·進 tiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

促進 nghĩa là xúc tiến.

Nghĩa của 促進

Danh từ

  1. Xúc tiến. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 促進

  • 我が国は近隣諸国との貿易を促進せねばならない。 Đất nước chúng ta cần phải thúc đẩy thương mại với các quốc gia láng giềng.Tatoeba #186420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promotion; acceleration; encouragement; facilitation; spurring on

Câu hỏi thường gặp

促進 nghĩa là gì?

促進 (danh từ) nghĩa là xúc tiến.

促進 đọc là gì?

促進 đọc là そくしん (romaji: sokushin).

Âm Hán Việt của 促進 là gì?

Âm Hán Việt của 促進 là "xúc tiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.