促進
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
促進 nghĩa là xúc tiến.
Nghĩa của 促進
Danh từ
- Xúc tiến. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 促進
- 我が国は近隣諸国との貿易を促進せねばならない。 Đất nước chúng ta cần phải thúc đẩy thương mại với các quốc gia láng giềng.Tatoeba #186420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promotion; acceleration; encouragement; facilitation; spurring on
Câu hỏi thường gặp
促進 nghĩa là gì?
促進 (danh từ) nghĩa là xúc tiến.
促進 đọc là gì?
促進 đọc là そくしん (romaji: sokushin).
Âm Hán Việt của 促進 là gì?
Âm Hán Việt của 促進 là "xúc tiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.