促す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 促す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to urge; to encourage; to press; to prompt; to draw (attention to)
- Động từ to stimulate (e.g. growth); to hasten (e.g. development); to quicken; to accelerate; to promote
Cách chia của 促す
| Thể lịch sự (ます) | 促します |
| Thể て | 促して |
| Quá khứ (た) | 促した |
| Phủ định (ない) | 促さない |
| Khả năng | 促せる |
| Ý chí (よう) | 促そう |
| Điều kiện (ば) | 促せば |
| Bị động | 促される |
| Sai khiến | 促させる |
| Mệnh lệnh | 促せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).