TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

促(うなが)す

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うながすunagasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 促 xúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 促す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to urge; to encourage; to press; to prompt; to draw (attention to)
  • Động từ to stimulate (e.g. growth); to hasten (e.g. development); to quicken; to accelerate; to promote

Cách chia của 促す

Thể lịch sự (ます)促します
Thể て促して
Quá khứ (た)促した
Phủ định (ない)促さない
Khả năng促せる
Ý chí (よう)促そう
Điều kiện (ば)促せば
Bị động促される
Sai khiến促させる
Mệnh lệnh促せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.