TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

便宜(べんぎ)を図(はか)る

べんぎをはかるbengiohakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 便 tiện·宜 nghi·図 đồ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 便宜を図る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to suit the convenience of; to accommodate

Cách chia của 便宜を図る

Thể lịch sự (ます)便宜を図ります
Thể て便宜を図って
Quá khứ (た)便宜を図った
Phủ định (ない)便宜を図らない
Khả năng便宜を図れる
Ý chí (よう)便宜を図ろう
Điều kiện (ば)便宜を図れば
Bị động便宜を図られる
Sai khiến便宜を図らせる
Mệnh lệnh便宜を図れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 便宜を図る

  • 旅行者の便宜をはかって高速道路沿いに多くの休憩場所がある。 Có nhiều điểm dừng dọc đường tạo sự thuận lợi cho khách du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.