便宜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiện nghi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 便宜
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convenience; accommodation; advantage; benefit; expediency
Cách viết khác: びんぎ
Câu ví dụ với 便宜
- 旅行者の便宜をはかって高速道路沿いに多くの休憩場所がある。 Có nhiều điểm dừng dọc đường tạo sự thuận lợi cho khách du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.