供給
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
供給 nghĩa là cung cấp.
Nghĩa của 供給
Danh từ
- Cung cấp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 供給
Trái nghĩa
Từ ghép có 供給
Câu ví dụ với 供給
- 牛は我々に牛乳を供給する。 Bò cho chúng ta sữa.Tatoeba #182324
- 我々はその自動車メーカーに部品を供給している。 Chúng tôi cung cấp phụ tùng cho nhà sản xuất xe hơiTatoeba #186048
- 水は外側から供給された。 Nước được cung cấp từ bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supply; provision; service
- Danh từ supply
Câu hỏi thường gặp
供給 nghĩa là gì?
供給 (danh từ) nghĩa là cung cấp.
供給 đọc là gì?
供給 đọc là きょうきゅう (romaji: kyōkyū).
Âm Hán Việt của 供給 là gì?
Âm Hán Việt của 供給 là "cung cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.