供する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 供する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to offer; to present; to submit; to supply; to make available
- Động từ to serve (food and drink)
- Động từ to offer (to the gods); to set up (before an altar)
Cách chia của 供する
| Thể lịch sự (ます) | 供します |
| Thể て | 供して |
| Quá khứ (た) | 供した |
| Phủ định (ない) | 供さない |
| Ý chí (よう) | 供しよう |
| Điều kiện (ば) | 供すれば |
| Bị động | 供される |
| Sai khiến | 供させる |
| Mệnh lệnh | 供しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).