侘び
わびwabi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 侘び
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taste for the simple and quiet; rustic simplicity; austere refinement; wabi
- Danh từ enjoyment of a quiet life
Cách viết khác: 侘, 佗, 佗び