例える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 例える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compare (something) to; to liken; to speak figuratively; to use a simile; to use a metaphor
Cách viết khác: 喩える, 譬える
Cách chia của 例える
| Thể lịch sự (ます) | 例えます |
| Thể て | 例えて |
| Quá khứ (た) | 例えた |
| Phủ định (ない) | 例えない |
| Khả năng | 例えられる |
| Ý chí (よう) | 例えよう |
| Điều kiện (ば) | 例えれば |
| Bị động | 例えられる |
| Sai khiến | 例えさせる |
| Mệnh lệnh | 例えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 例える
- 例えるなら — Ví dụ, thí dụ.