TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

例(たと)える

JLPT N2 từ thông dụng
たとえるtatoeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 例 lệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 例える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compare (something) to; to liken; to speak figuratively; to use a simile; to use a metaphor

Cách viết khác: 喩える, 譬える

Cách chia của 例える

Thể lịch sự (ます)例えます
Thể て例えて
Quá khứ (た)例えた
Phủ định (ない)例えない
Khả năng例えられる
Ý chí (よう)例えよう
Điều kiện (ば)例えれば
Bị động例えられる
Sai khiến例えさせる
Mệnh lệnh例えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 例える

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.