作り上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 作り上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to build up; to complete; to construct; to create; to put together
- Động từ to make up; to fabricate; to invent; to cook up
Cách viết khác: 創り上げる, 造り上げる, 作りあげる, 創りあげる, 造りあげる, つくり上げる
Cách chia của 作り上げる
| Thể lịch sự (ます) | 作り上げます |
| Thể て | 作り上げて |
| Quá khứ (た) | 作り上げた |
| Phủ định (ない) | 作り上げない |
| Khả năng | 作り上げられる |
| Ý chí (よう) | 作り上げよう |
| Điều kiện (ば) | 作り上げれば |
| Bị động | 作り上げられる |
| Sai khiến | 作り上げさせる |
| Mệnh lệnh | 作り上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).