TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体罰(たいばつ)

từ thông dụng
たいばつtaibatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ PHẠT 体 thể·罰 phạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể phạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

体罰 nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

Nghĩa của 体罰

Danh từ

  1. Nhục hình, trừng phạt thân thể.

Câu ví dụ với 体罰

  • 個人的には体罰は必要悪だと思っています。 Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.Tatoeba #3014644

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corporal punishment

Câu hỏi thường gặp

体罰 nghĩa là gì?

体罰 (danh từ) nghĩa là nhục hình, trừng phạt thân thể.

体罰 đọc là gì?

体罰 đọc là たいばつ (romaji: taibatsu).

Âm Hán Việt của 体罰 là gì?

Âm Hán Việt của 体罰 là "thể phạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.