TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

低(ひく)める

từ thông dụng
ひくめるhikumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 低 đê

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 低める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lower; to be lowered

Cách chia của 低める

Thể lịch sự (ます)低めます
Thể て低めて
Quá khứ (た)低めた
Phủ định (ない)低めない
Khả năng低められる
Ý chí (よう)低めよう
Điều kiện (ば)低めれば
Bị động低められる
Sai khiến低めさせる
Mệnh lệnh低めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.