佇む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 佇む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stand still (for a while); to remain in one place; to linger
- Động từ to stand alone (of a building, statue, tree, etc.); to stand quietly
- Động từ to wander about; to loiter
Cách viết khác: 彳む
Cách chia của 佇む
| Thể lịch sự (ます) | 佇みます |
| Thể て | 佇んで |
| Quá khứ (た) | 佇んだ |
| Phủ định (ない) | 佇まない |
| Khả năng | 佇める |
| Ý chí (よう) | 佇もう |
| Điều kiện (ば) | 佇めば |
| Bị động | 佇まれる |
| Sai khiến | 佇ませる |
| Mệnh lệnh | 佇め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).