会する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 会する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet; to assemble; to gather
- Động từ to encounter; to run into
Cách chia của 会する
| Thể lịch sự (ます) | 会します |
| Thể て | 会して |
| Quá khứ (た) | 会した |
| Phủ định (ない) | 会さない |
| Ý chí (よう) | 会しよう |
| Điều kiện (ば) | 会すれば |
| Bị động | 会される |
| Sai khiến | 会させる |
| Mệnh lệnh | 会しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 会する
- 彼女は彼に再会するのを楽しみに待っている。 Cô ấy chờ mong được gặp lại anh ấy.Tatoeba #87404
- 私たちのクラブに入会したい人はだれでも歓迎します。 Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #167120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).