休憩を取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 休憩を取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take a break
Cách viết khác: 休憩をとる
Cách chia của 休憩を取る
| Thể lịch sự (ます) | 休憩を取ります |
| Thể て | 休憩を取って |
| Quá khứ (た) | 休憩を取った |
| Phủ định (ない) | 休憩を取らない |
| Khả năng | 休憩を取れる |
| Ý chí (よう) | 休憩を取ろう |
| Điều kiện (ば) | 休憩を取れば |
| Bị động | 休憩を取られる |
| Sai khiến | 休憩を取らせる |
| Mệnh lệnh | 休憩を取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 休憩を取る
- ローリは10分間のコーヒー休憩をとろうと言った。 Lori đề xuất là chúng ta nên 10 phút để nghỉ uống cà phê.Tatoeba #192228
- 10分間、休憩をとりましょう。 Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.