仮引数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giả dẫn số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仮引数 nghĩa là tham số, thông số.
Nghĩa của 仮引数
Danh từ
- Tham số, thông số.
Cách viết khác: 仮引き数
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (formal) parameter; formal argument
Câu hỏi thường gặp
仮引数 nghĩa là gì?
仮引数 (danh từ) nghĩa là tham số, thông số.
仮引数 đọc là gì?
仮引数 đọc là かりひきすう (romaji: karihikisū).
Âm Hán Việt của 仮引数 là gì?
Âm Hán Việt của 仮引数 là "giả dẫn số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.