TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仮引数(かりひきすう)

かりひきすうkarihikisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ DẪN SỐ 仮 giả·引 dẫn·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giả dẫn số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仮引数 nghĩa là tham số, thông số.

Nghĩa của 仮引数

Danh từ

  1. Tham số, thông số.

Cách viết khác: 仮引き数

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (formal) parameter; formal argument

Câu hỏi thường gặp

仮引数 nghĩa là gì?

仮引数 (danh từ) nghĩa là tham số, thông số.

仮引数 đọc là gì?

仮引数 đọc là かりひきすう (romaji: karihikisū).

Âm Hán Việt của 仮引数 là gì?

Âm Hán Việt của 仮引数 là "giả dẫn số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.