TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人気(にんき)のある

từ thông dụng
にんきのあるninkinoaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 人気のある

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ popular

Câu ví dụ với 人気のある

  • 日本で一番人気のあるスポーツは何だと思いますか。 Bạn nghĩ môn thể thao nào được ưa chuộc nhất tại Nhật Bản?Tatoeba #122744
  • この浜辺にはたくさんの海浜植物がありますから、人気のある泳ぎ場所ではありません。 Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.Tatoeba #9161075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.