TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人気(にんき)がある

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
にんきがあるninkigaaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 人気がある

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be popular

Cách chia của 人気がある

Thể lịch sự (ます)人気があります
Thể て人気があって
Quá khứ (た)人気があった
Phủ định (ない)ない
Ý chí (よう)人気があろう
Điều kiện (ば)人気があれば
Bị động人気があられる
Sai khiến人気があらせる
Mệnh lệnh人気があれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 人気がある

  • 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.Tatoeba #144503
  • トムは他人を操る癖のある者が気に食わない。 Tom không ưa những người có thói thao túng người khác.Tatoeba #4727356
  • 自分をかまってくれる人がいないと知って彼女は気を悪くした。 Cô ấy đã bị tổn thương khi thấy rằng không một ai để tâm đến cô ấy.Tatoeba #149743
  • 彼はどういうわけか人気がない。 Không hiểu sao, mọi người không ưa hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111740
  • 彼は、とっても人気があるけど、私はそうじゃないの。 Anh ấy rất nổi tiếng, còn tôi thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9381354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.