人気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 人気
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ popularity; public favor
- Danh từ condition (e.g. market); tone; character; nature
Câu ví dụ với 人気
- 日本で一番人気のあるスポーツは何だと思いますか。 Bạn nghĩ môn thể thao nào được ưa chuộc nhất tại Nhật Bản?Tatoeba #122744
- 彼はどういうわけか人気がない。 Không hiểu sao, mọi người không ưa hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.