TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人口(じんこう)ピラミッド

じんこうピラミッドjinkōpiramiddo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân·口 khẩu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

人口ピラミッド nghĩa là tháp dân số.

Nghĩa của 人口ピラミッド

Danh từ

  1. Tháp dân số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ population pyramid

Câu hỏi thường gặp

人口ピラミッド nghĩa là gì?

人口ピラミッド (danh từ) nghĩa là tháp dân số.

人口ピラミッド đọc là gì?

人口ピラミッド đọc là じんこうピラミッド (romaji: jinkōpiramiddo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.