交感神経
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao cảm thần kinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 交感神経
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sympathetic nerve
Từ ghép có 交感神経
- 交感神経系 — Hệ thần kinh giao cảm.