亜欧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “á-âu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
亜欧 nghĩa là đại lục á âu, đại lục âu á.
Nghĩa của 亜欧
Danh từ riêng
- Lục địa Á-Âu.
- Lục địa âu-á, đại lục á âu, đại lục âu á.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亜欧
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Asia and Europe; Eurasia
Câu hỏi thường gặp
亜欧 nghĩa là gì?
亜欧 (danh từ riêng) nghĩa là đại lục á âu, đại lục âu á.
亜欧 đọc là gì?
亜欧 đọc là あおう (romaji: aō).
Âm Hán Việt của 亜欧 là gì?
Âm Hán Việt của 亜欧 là "á-âu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.