TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

五人組(ごにんぐみ)

ごにんぐみgoningumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ NHÂN TỔ 五 ngũ·人 nhân·組 tổ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ nhân tổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 五人組

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ five-family unit; five-man group; quintet
  • Danh từ five-household neighborhood unit (for mutual aid, self-protection, etc.; Edo period) (cổ)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.