TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

事欠(ことか)かない

ことかかないkotokakanai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 事 sự·欠 khuyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 事欠かない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ having plenty (of something); having all one needs

Cách viết khác: こと欠かない

Cách chia của 事欠かない

Phủ định事欠かなくない
Quá khứ事欠かなかった
Quá khứ phủ định事欠かなくなかった
Thể て事欠かなくて
Dạng phó từ (く)事欠かなく
Điều kiện (ば)事欠かなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 事欠かない

  • アンは友人に事欠かない。 Ann có nhiều bạn bè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.