TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乾物(かんぶつ)

từ thông dụng
かんぶつkanbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN VẬT 乾 can·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 乾物

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dry provisions; dried food; dried goods; groceries

Cách viết khác: 干物

Từ ghép có 乾物

  • 乾物屋 — Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.