乾杯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can bôi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 乾杯
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ cheers; bottoms-up; prosit
- Danh từ toast; drink (in honor or celebration of someone or something)
- Danh từ drinking one's glass dry
Cách viết khác: 乾盃
Câu ví dụ với 乾杯
- この機会に乾杯すべきだ。 Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.Tatoeba #222510
- ご健康を祝して乾杯。 Dô! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217167
- 乾杯! Dô! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184053
- 彼の成功を祈って乾杯しよう。 Hãy uống mừng cho thành công của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.