TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乾杯(かんぱい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かんぱいkanpai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN BÔI 乾 can·杯 bôi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can bôi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 乾杯

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ cheers; bottoms-up; prosit
  • Danh từ toast; drink (in honor or celebration of someone or something)
  • Danh từ drinking one's glass dry

Cách viết khác: 乾盃

Câu ví dụ với 乾杯

  • この機会に乾杯すべきだ。 Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.Tatoeba #222510
  • ご健康を祝して乾杯。 Dô! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217167
  • 乾杯! Dô! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184053
  • 彼の成功を祈って乾杯しよう。 Hãy uống mừng cho thành công của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.