TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

久々(ひさびさ)

từ thông dụng
ひさびさhisabisa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỬU CỬU 久 cửu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cửu cửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 久々

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na (in a) long time; long time (ago); while (ago); long ago; long while (ago)

Cách viết khác: 久久

Từ liên quan với 久々

Câu ví dụ với 久々

  • 昨日、久々に時間ができたから、泳ぎに行ったんだ。 Hôm qua lâu lắm mới có thời gian, nên tôi đã đi bơi.Tatoeba #8924578

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.