TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

丹(たん)

たんtan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 丹 đan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

丹 nghĩa là chu sa.

Nghĩa của 丹

Danh từ

  1. Chu sa.

Từ ghép có 丹

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinnabar; vermilion (mercury sulfide); red lead (trilead tetroxide)
  • Danh từ red color; vermilion pigment; cinnabar
  • Danh từ elixir (esp. of immortality); pill
  • Danh từ sincerity; true heart; devotion (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

丹 nghĩa là gì?

丹 (danh từ) nghĩa là chu sa.

丹 đọc là gì?

丹 đọc là たん (romaji: tan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.