中2
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung nhị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 中2
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second year of junior high school; second-year junior high school student (viết tắt)
- Danh từ behaving in a way characteristic of teenagers going through puberty, esp. by being overly self-conscious; 2nd year of junior high sickness (viết tắt, tiếng lóng, đùa)
Cách viết khác: 中二, 厨二
Câu ví dụ với 中2
- 私は中二で学校を退学した。 Tôi đã bỏ học khi tôi học lớp 7. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.