TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中継(なかつ)ぎ

từ thông dụng
なかつぎnakatsugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG KẾ 中 trung·継 kế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung kế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 中継ぎ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joining; joint
  • Danh từ intermediation; acting as an intermediary
  • Danh từ relaying; taking over
  • Danh từ middle relief pitcher; middle reliever (viết tắt)
  • Danh từ pole-shaped item with a join in the middle
  • Danh từ tea container with a lid that is the same size as the body

Cách viết khác: 中次ぎ, 中継, 中次

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.