中枢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung xu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 中枢
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centre; center; pivot; mainstay; nucleus
- Danh từ central nervous system
Từ liên quan với 中枢
Từ ghép có 中枢
- 中枢神経系 — Hệ thần kinh trung ương.