TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中国語(ちゅうごくご)

từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちゅうごくごchūgokugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG QUỐC NGỮ 中 trung·国 quốc·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung quốc ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 中国語

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese (language)

Câu ví dụ với 中国語

  • 先週中国語を習い始めました。 Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.Tatoeba #5224
  • 来年は中国語を勉強したい。 Năm sau tôi muốn học tiếng Trung.Tatoeba #2260013
  • 彼は中国語を流暢に喋る。 Anh ấy nói tiếng Trung trôi chảy.Tatoeba #9037331
  • 彼は中国語を勉強する。 Anh ấy học tiếng Trung.Tatoeba #8856923
  • 私は先週中国語を習い始めました。 Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.