不銹鋼
ふしゅうこうfushūkō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
不銹鋼 nghĩa là I-nốc.
Nghĩa của 不銹鋼
Danh từ
- hiếm I-nốc.
Từ liên quan với 不銹鋼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stainless steel (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
不銹鋼 nghĩa là gì?
不銹鋼 (danh từ) nghĩa là I-nốc.
不銹鋼 đọc là gì?
不銹鋼 đọc là ふしゅうこう (romaji: fushūkō).