不自由
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất tự do” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 不自由
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discomfort; inconvenience
- Danh từ poverty; want; destitution; lack
- Danh từ inability; disability; impairment (physical, mental, etc.); nonfluency (in a language)
Câu ví dụ với 不自由
- 彼は家族の者が不自由なく暮らせるように一生懸命働いた。 Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.