TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不自由(ふじゆう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふじゆうfujiyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT TỰ DO 不 bất·自 tự·由 do

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất tự do” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 不自由

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discomfort; inconvenience
  • Danh từ poverty; want; destitution; lack
  • Danh từ inability; disability; impairment (physical, mental, etc.); nonfluency (in a language)

Câu ví dụ với 不自由

  • 彼は家族の者が不自由なく暮らせるように一生懸命働いた。 Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.