不潔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất khiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 不潔
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na unclean; dirty; unsanitary; filthy
- Tính từ đuôi na indecent; dirty (story, money, etc.); obscene; immoral
Câu ví dụ với 不潔
- トムって、不潔ね。 Tom bẩn thỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10142787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.