TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下手(したて)

từ thông dụng
したてshitate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ THỦ 下 hạ·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 下手

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humble position; inferior
  • Danh từ underarm grip on opponent's belt

Cách viết khác: したで

Câu ví dụ với 下手

  • 僕は水泳が下手やねん。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #81836
  • 彼女は話が下手です。 Cách nói chuyện của cô ấy thì tệ.Tatoeba #86194
  • 私は料理をしますが、とんでもなく下手くそです。 Tôi cũng có nấu ăn, nhưng tôi nấu rất tệ.Tatoeba #74115
  • 英語が下手くそだからって子供扱いすんのやめてくんない? Mày có thể đừng đối xử với tao như trẻ con chỉ vì tao dốt tiếng Anh nữa được không?Tatoeba #3574923
  • 私、人見知りで話下手だからか、なかなか会話が続かないんだよね。 Tôi hay ngại với lại không giỏi ăn nói, nên rất khó để tôi duy trì một cuộc trò chuyện.Tatoeba #886062
  • トムは車の運転が下手だ。 Tom lái xe không tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2706901
  • 地理学の知識は下手です。 Tôi có kiến thức hạn hẹp về địa lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.