下地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 下地
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groundwork; foundation
- Danh từ inclination; aptitude; elementary knowledge (of); grounding (in)
- Danh từ undercoat; first coat
- Danh từ soy sauce